bông đá

bông đá

Các kỹ sư khuyên dùng bông đá để cách nhiệt cho tường nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng chất dạng sợi, chịu nhiệt: "bông đá" một loại vật liệu nguồn gốc từ khoáng chất tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được sử dụng trong cách nhiệt, cách âm chống cháy nhờ khả năng chịu nhiệt cao.
    • Tên gọi khác của amiăng: "bông đá" còn được dùng để chỉ amiăng (amiante), một khoáng chất sợi mịn, nhưng do độc tính, ngày nay ít được sử dụng trong xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bông đá được dùng để bọc ống dẫn nhiệt trong nhà máy. (Vật liệu chịu nhiệt này bảo vệ ống khỏi nhiệt độ cao.)
    • Công nhân phải đeo khẩu trang khi làm việc với bông đá sợi của có thể gây hại cho phổi. (Do tính độc hại, cần bảo vệ hô hấp khi tiếp xúc với amiăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bông đá cách nhiệt": vật liệu dùng để ngăn nhiệt truyền qua.
    • Lớp bông đá cách nhiệt giúp giảm tiêu thụ năng lượng trong tòa nhà. (Vật liệu này giữ nhiệt độ ổn định, tiết kiệm điện.)
  • "bông đá chống cháy": loại bông đá khả năng chịu lửa, dùng trong phòng cháy chữa cháy.
    • Tường được phủ bông đá chống cháy để đảm bảo an toàn. (Lớp phủ này ngăn lửa lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amiăng (danh từ): tên gọi khoa học của bông đá, thường dùng trong ngành công nghiệp.
    • Amiăng từng rất phổ biến nhưng nay bị cấm nguy cơ ung thư. (Khoáng chất này hại cho sức khỏe.)
  • Bông thủy tinh (danh từ): vật liệu cách nhiệt tương tự nhưng làm từ thủy tinh, an toàn hơn bông đá.
    • Bông thủy tinh được ưa chuộng thay thế bông đá trong xây dựng. (Vật liệu này ít độc hại hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Amiăng: tên gọi chính xác trong ngành địa chất công nghiệp.
  • Sợi khoáng: chỉ chung các loại sợi từ khoáng chất, bao gồm bông đá.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "bông đá" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.